gối vụ

  1. (nông nghiệp) se succéder par chevauchement (en parlant de deux récoltes)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gối vụ"

gối vụ
Người nông dân gối vụ bằng cách trồng lúa mới khi lúa cũ sắp chín.